gây lạnh

gây lạnh

Nitơ lỏng là một chất gây lạnh quan trọng trong phòng thí nghiệm.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Vật ) Gây ra trạng thái lạnh: "gây lạnh" mô tả các chất, thiết bị hoặc quá trình tạo ra nhiệt độ thấp, đặc biệt trong lĩnh vực vật kỹ thuật.
    • Thuộc về sinh lạnh: "gây lạnh" cũng dùng để chỉ các tác nhân hoặc hiệu ứng làm giảm nhiệt độ một cách chủ động.
dụ sử dụng
  • (Thiết bị này dùng chất tạo nhiệt độ thấp để đông lạnh đồ ăn.)
  • (Ở phòng thí nghiệm, các nhà khoa học tìm hiểu hợp chất sinh lạnh mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chất gây lạnh": chất làm lạnh, thường dùng trong kỹ thuật nhiệt lạnh.

    • Chất gây lạnh trong tủ lạnh cần được thay định kỳ. (Chất làm lạnh trong tủ lạnh cần được thay theo chu kỳ.)
  • "hệ thống gây lạnh": hệ thống sản xuất lạnh, như máy điều hòa hoặc tủ đông.

    • Hệ thống gây lạnh của tòa nhà được bảo trì hàng năm. (Hệ thống làm lạnh của tòa nhà được bảo dưỡng mỗi năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Lạnh (tính từ): nhiệt độ thấp, trái ngược với nóng.

    • Nước này rất lạnh. (Nước này nhiệt độ thấp.)
  • Sinh lạnh (tính từ): tạo ra lạnh, đồng nghĩa với "gây lạnh" trong ngữ cảnh kỹ thuật.

    • Quá trình sinh lạnh nhờ máy nén. (Quá trình tạo lạnh nhờ máy nén.)
Từ đồng nghĩa
  • Làm lạnh: tác động để hạ nhiệt độ.
  • Đông lạnh: làm cho vật chất trở nên rắn do nhiệt độ thấp (thường dùng cho thực phẩm).
  • Hạ nhiệt: giảm nhiệt độ.
Thành ngữ liên quan
  • Gây lạnh xương sống: (nghĩa bóng) gây cảm giác sợ hãi, rùng mình.
    • Câu chuyện ma đó gây lạnh xương sống cho người nghe. (Câu chuyện ma đó khiến người nghe sợ hãi tột độ.)

Từ chứa "gây lạnh"